chicken hawk

chicken hawk

A chicken hawk perches on a fence post near a farmyard.

Định nghĩa

Danh từ: - Diều hâu bắt : Thuật ngữ không chuyên môn dùng để chỉ bất kỳ loại diều hâu nào được cho săn mồi trên gia cầm, đặc biệt .

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã dựng bù nhìn để bảo vệ đàn của mình khỏi diều hâu bắt .)
  • (Ở các vùng nông thôn, diều hâu bắt thường được coi mối đe dọa đối với các trang trại gia cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chicken hawk" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một người ủng hộ chiến tranh nhưng lại tránh tham gia nghĩa vụ quân sự (thường dùng trong tiếng lóng chính trị Mỹ).
    • He is a chicken hawk who advocates for military intervention but never served in the army himself. (Anh ta một con diều hâu bắt , người ủng hộ can thiệp quân sự nhưng chưa bao giờ phục vụ trong quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicken hawk (danh từ ghép): không biến thể phổ biến, nhưng có thể viết liền "chickenhawk" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
  • Hawk (danh từ): diều hâu, chim săn mồi.
  • Poultry hawk (danh từ): diều hâu săn gia cầm (từ đồng nghĩa không chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Poultry hawk: diều hâu săn gia cầm.
  • Falcon (trong một số ngữ cảnh rộng): chim ưng, nhưng không chính xác hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chicken hawk".
Thành ngữ liên quan
  • "To cry chicken hawk": (hiếm) kêu gào về mối đe dọa không thật, tương tự như "crying wolf".
    • Stop crying chicken hawk; there's no danger here. (Đừng kêu gào về diều hâu bắt nữa; ở đây không nguy hiểm đâu.)